FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ Ireland, 17h00 ngày 20/07
nữ Úc
-1 0.78
+1 0.92
1.5 1.25
u 0.30
1.36
6.00
4.50
-0.25 0.78
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Úc vs nữ Ireland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Ireland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ Ireland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ Ireland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Ireland
Denise OSullivan
Lucy QuinnRa sân: Marissa Sheva
Abbie LarkinRa sân: Sinead Farrelly
Ra sân: Cortnee Vine
Ra sân: Mary Fowler
Izzy AtkinsonRa sân: Kyra Carusa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Ireland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Ireland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 0 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 99 | 7.5 | |
| 4 | Clare Polkinghorne | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 5 | Cortnee Vine | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 4 | 84 | 7.4 |
nữ Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Katie McCabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Denise OSullivan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 63 | 6.7 | |
| 8 | Ruesha Littlejohn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 15 | Lucy Quinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Niamh Fahey | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Abbie Larkin | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 22 | Izzy Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Megan Connolly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 4 | Louise Quinn | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 25 | 7.3 | |
| 1 | Courtney Brosnan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Heath Payne | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 17 | Sinead Farrelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 18 | Kyra Carusa | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Marissa Sheva | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

