FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ Mỹ, 15h00 ngày 05/08

Vòng Third place
15:00 ngày 05/08/2021
nữ Úc
Đã kết thúc 3 - 4 (1 - 3)
nữ Mỹ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 30℃~31℃

Olympic bóng đá nữ

KQBD nữ Úc vs nữ Mỹ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Mỹ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ Mỹ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Olympic bóng đá nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ Mỹ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Mỹ

nữ Úc nữ Úc
Phút
nữ Mỹ nữ Mỹ
8'
match goal 0 - 1 Megan Rapinoe
Samantha May Kerr 1 - 1
Kiến tạo: Caitlin Foord
match goal
17'
21'
match goal 1 - 2 Megan Rapinoe
45'
match goal 1 - 3 Carli Lloyd
Kiến tạo: Lindsey Michelle Horan
51'
match goal 1 - 4 Carli Lloyd
Caitlin Foord 2 - 4
Kiến tạo: Kyah Simon
match goal
54'
61'
match change Tobin Heath
Ra sân: Megan Rapinoe
62'
match change Rose Lavelle
Ra sân: Samantha Mewis
Mary Fowler
Ra sân: Kyah Simon
match change
67'
Kyra Cooney-Cross
Ra sân: Chloe Logarzo
match change
67'
Courtney Nevin
Ra sân: Hayley Raso
match change
67'
Emily Gielnik
Ra sân: Clare Polkinghorne
match change
73'
80'
match change Alex Morgan
Ra sân: Carli Lloyd
85'
match change Emily Sonnett
Ra sân: Christen Press
Laura Brock
Ra sân: Tameka Yallop
match change
87'
Emily Gielnik 3 - 4 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Mỹ

nữ Úc nữ Úc
nữ Mỹ nữ Mỹ
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
24
7
 
Sút trúng cầu môn
 
10
9
 
Sút ra ngoài
 
14
11
 
Sút Phạt
 
9
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
10
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
5
 
Cứu thua
 
1
105
 
Pha tấn công
 
118
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Laura Brock
3
Kyra Cooney-Cross
11
Mary Fowler
15
Emily Gielnik
5
Aivi Belinda Kerstin Luik
19
Courtney Nevin
1
Lydia Williams
nữ Úc nữ Úc 3-4-3
4-1-2-3 nữ Mỹ nữ Mỹ
18
Micah
7
Catley
4
Polkingh...
14
Kennedy
13
Yallop
6
Logarzo
10
Egmond
16
Raso
9
Foord
2
Kerr
17
Simon
18
Franch
2
Dunn
12
Davidson
4
Sauerbru...
5
Hara
8
Ertz
9
Horan
3
Mewis
15
2
Rapinoe
10
2
Lloyd
11
Press

Substitutes

22
Jane Campbell
17
Abigail Lynn Dahlkemper
7
Tobin Heath
16
Rose Lavelle
6
Kristie Mewis
13
Alex Morgan
14
Emily Sonnett
Đội hình dự bị
nữ Úc nữ Úc
Laura Brock 21
Kyra Cooney-Cross 3
Mary Fowler 11
Emily Gielnik 15
Aivi Belinda Kerstin Luik 5
Courtney Nevin 19
Lydia Williams 1
nữ Úc nữ Mỹ
22 Jane Campbell
17 Abigail Lynn Dahlkemper
7 Tobin Heath
16 Rose Lavelle
6 Kristie Mewis
13 Alex Morgan
14 Emily Sonnett

Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Mỹ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
7 Phạm lỗi 6.33
3.67 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 2
63% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 0.4
6 Sút trúng cầu môn 4.9
6.6 Phạm lỗi 6
4.2 Phạt góc 4.5
0.8 Thẻ vàng 0.7
62.4% Kiểm soát bóng 64.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Úc (33trận)
Chủ Khách
nữ Mỹ (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
5
18
0
HT-H/FT-T
3
0
2
0
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
4
3
0
1