FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ Mỹ, 00h00 ngày 01/08

Vòng Group
00:00 ngày 01/08/2024
nữ Úc
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
nữ Mỹ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.92
-2.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.62
Xỉu
2.21
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
17 8.2
2-0
36 8.2
2-1
16 110
3-1
50 225
3-2
46 205
4-2
185 38
4-3
210 110
0-0
16
1-1
7.7
2-2
14.5
3-3
55
4-4
225
AOS
13

Olympic bóng đá nữ

KQBD nữ Úc vs nữ Mỹ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Mỹ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ Mỹ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Olympic bóng đá nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ Mỹ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Mỹ

nữ Úc nữ Úc
Phút
nữ Mỹ nữ Mỹ
4'
match yellow.png Sam Coffey
43'
match goal 0 - 1 Trinity Rodman
Kiến tạo: Sophia Smith
45'
match var Trinity Rodman Goal (VAR xác nhận)
46'
match change Jenna Nighswonger
Ra sân: Crystal Dunn
Clare Wheeler
Ra sân: Kyra Cooney-Cross
match change
46'
Emily van Egmond
Ra sân: Katrina Gorry
match change
59'
Michelle Heyman
Ra sân: Kaitlyn Torpey
match change
59'
65'
match change Casey Short Krueger
Ra sân: Emily Fox
65'
match change Lynn Williams
Ra sân: Trinity Rodman
65'
match change Korbin Albert
Ra sân: Rose Lavelle
67'
match yellow.png Korbin Albert
77'
match goal 0 - 2 Korbin Albert
79'
match change Croix Bethune
Ra sân: Mallory Swanson
Tameka Yallop
Ra sân: Hayley Raso
match change
85'
Alanna Kennedy 1 - 2
Kiến tạo: Michelle Heyman
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Mỹ

nữ Úc nữ Úc
nữ Mỹ nữ Mỹ
2
 
Phạt góc
 
9
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
21
2
 
Sút trúng cầu môn
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
12
3
 
Cản sút
 
8
7
 
Sút Phạt
 
11
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
228
 
Số đường chuyền
 
613
7
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Việt vị
 
2
7
 
Cứu thua
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
18
5
 
Đánh chặn
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Thử thách
 
1
65
 
Pha tấn công
 
128
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Michelle Heyman
18
Teagan Jade Micah
4
Clare Polkinghorne
10
Emily van Egmond
5
Cortnee Vine
17
Clare Wheeler
13
Tameka Yallop
nữ Úc nữ Úc 4-2-3-1
4-1-2-3 nữ Mỹ nữ Mỹ
1
Arnold
7
Catley
15
Hunt
14
Kennedy
12
Carpente...
3
Torpey
6
Gorry
9
Foord
8
Cooney-C...
16
Raso
11
Fowler
1
Naeher
2
Fox
4
Girma
14
Sonnett
7
Dunn
17
Coffey
10
Horan
16
Lavelle
5
Rodman
9
Swanson
11
Smith

Substitutes

3
Korbin Albert
20
Croix Bethune
6
Casey Short Krueger
18
Casey Murphy
13
Jenna Nighswonger
21
Emily Sams
8
Lynn Williams
Đội hình dự bị
nữ Úc nữ Úc
Michelle Heyman 2
Teagan Jade Micah 18
Clare Polkinghorne 4
Emily van Egmond 10
Cortnee Vine 5
Clare Wheeler 17
Tameka Yallop 13
nữ Úc nữ Mỹ
3 Korbin Albert
20 Croix Bethune
6 Casey Short Krueger
18 Casey Murphy
13 Jenna Nighswonger
21 Emily Sams
8 Lynn Williams

Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Mỹ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
7 Phạm lỗi 6.33
3.67 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 2
63% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 0.4
6 Sút trúng cầu môn 4.9
6.6 Phạm lỗi 6
4.2 Phạt góc 4.5
0.8 Thẻ vàng 0.7
62.4% Kiểm soát bóng 64.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Úc (33trận)
Chủ Khách
nữ Mỹ (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
5
18
0
HT-H/FT-T
3
0
2
0
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
4
3
0
1