FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ New Zealand, 16h40 ngày 02/12
nữ Úc
-2.25 0.98
+2.25 0.83
2.5 0.29
u 2.30
1.10
9.40
6.10
-1 0.98
+1 1.05
1.75 1.03
u 0.78
1.36
12
3.4
Giao hữu ĐTQG
KQBD nữ Úc vs nữ New Zealand hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ New Zealand, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ New Zealand, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ New Zealand hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ New Zealand
Ra sân: Ellie Carpenter
Ra sân: Samantha May Kerr
Ra sân: Clare Wheeler
Ra sân: Emily van Egmond
Lara WallRa sân: Michaela Foster
Annalie LongoRa sân: Grace Wisnewski
Maya Ruby HahnRa sân: Katie Kitching
Ra sân: Hayley Raso
Ally GreenRa sân: Milly Clegg
Emma PijnenbergRa sân: Kate Taylor
Kelli BrownRa sân: Gabi Rennie
Ra sân: Caitlin Foord
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ New Zealand
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ New Zealand
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 20 | Samantha May Kerr | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | ||
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 8 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Defender | 1 | 1 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 2 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 5 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 7 | Stephanie Catley | Defender | 0 | 0 | 0 | 110 | 105 | 95.45% | 5 | 2 | 127 | 7.6 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Courtney Nevin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Teagan Jade Micah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 13 | Tameka Yallop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Clare Wheeler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 25 | Holly McNamara | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Clare Hunt | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 2 | 91 | 6.6 | |
| 8 | Kaitlyn Torpey | Defender | 1 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 27 | Kahli Johnson | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.9 |
nữ New Zealand
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Annalie Longo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Meikayla Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 20 | Indiah-Paige Riley | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Claudia Bunge | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Gabi Rennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Catherine Bott | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 9 | Milly Clegg | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Michaela Foster | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 29 | Katie Kitching | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Kate Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 24 | Ally Green | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Lara Wall | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 32 | Emma Pijnenburg | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 34 | Kelli Brown | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 37 | Alina Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Maya Ruby Hahn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Grace Wisnewski | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

