FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ New Zealand, 16h40 ngày 02/12

Vòng
16:40 ngày 02/12/2025
nữ Úc
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
nữ New Zealand
Địa điểm: Brisbane stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 44
2-0
6.5 155
2-1
9.8 6.4
3-1
9.8 7.8
3-2
30 13
4-2
40 175
4-3
175 175
0-0
30
1-1
15
2-2
30
3-3
150
4-4
175
AOS
3.74

Giao hữu ĐTQG

KQBD nữ Úc vs nữ New Zealand hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ New Zealand, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ New Zealand, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ New Zealand hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ New Zealand

nữ Úc nữ Úc
Phút
nữ New Zealand nữ New Zealand
Alanna Kennedy 1 - 0 match goal
19'
Courtney Nevin
Ra sân: Ellie Carpenter
match change
46'
Holly McNamara
Ra sân: Samantha May Kerr
match change
46'
Katrina Gorry
Ra sân: Clare Wheeler
match change
62'
Tameka Yallop
Ra sân: Emily van Egmond
match change
62'
65'
match change Lara Wall
Ra sân: Michaela Foster
66'
match change Annalie Longo
Ra sân: Grace Wisnewski
Hayley Raso 2 - 0 match goal
70'
73'
match change Maya Ruby Hahn
Ra sân: Katie Kitching
Kyra Cooney-Cross
Ra sân: Hayley Raso
match change
76'
76'
match change Ally Green
Ra sân: Milly Clegg
84'
match change Emma Pijnenberg
Ra sân: Kate Taylor
84'
match change Kelli Brown
Ra sân: Gabi Rennie
Kahli Johnson
Ra sân: Caitlin Foord
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ New Zealand

nữ Úc nữ Úc
nữ New Zealand nữ New Zealand
19
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
4
7
 
Phạt góc
 
1
4
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
3
 
Cứu thua
 
3
20
 
Cản phá thành công
 
29
6
 
Thử thách
 
5
10
 
Long pass
 
17
2
 
Successful center
 
0
12
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
18
7
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
20
618
 
Số đường chuyền
 
269
89%
 
Chuyền chính xác
 
70%
124
 
Pha tấn công
 
63
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.99
1.14
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
27
 
Số quả tạt chính xác
 
4
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
11
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Courtney Nevin
25
Holly McNamara
19
Katrina Gorry
13
Tameka Yallop
23
Kyra Cooney-Cross
27
Kahli Johnson
18
Chloe Lincoln
1
Mackenzie Arnold
3
Winonah Heatley
24
Charlize Rule
17
Amy Sayer
26
Remy Siemsen
32
Michelle Heyman
nữ Úc nữ Úc 4-2-3-1
4-1-4-1 nữ New Zealand nữ New Zealand
12
Micah
8
Torpey
7
Catley
4
Hunt
21
Carpente...
6
Wheeler
14
Kennedy
9
Foord
10
Egmond
16
Raso
20
Kerr
37
Santos
4
Bott
5
Moore
3
Bunge
27
Foster
2
Taylor
17
Rennie
29
Kitching
33
Wisnewsk...
20
Riley
9
Clegg

Substitutes

28
Lara Wall
10
Annalie Longo
26
Maya Ruby Hahn
24
Ally Green
32
Emma Pijnenburg
34
Kelli Brown
21
Victoria Esson
1
Anna Leat
19
Elizabeth Anton
12
Betsy Hassett
11
Olivia Chance
38
Deven Jackson
6
Emma Pijnenberg
Đội hình dự bị
nữ Úc nữ Úc
Courtney Nevin 2
Holly McNamara 25
Katrina Gorry 19
Tameka Yallop 13
Kyra Cooney-Cross 23
Kahli Johnson 27
Chloe Lincoln 18
Mackenzie Arnold 1
Winonah Heatley 3
Charlize Rule 24
Amy Sayer 17
Remy Siemsen 26
Michelle Heyman 32
nữ Úc nữ New Zealand
28 Lara Wall
10 Annalie Longo
26 Maya Ruby Hahn
24 Ally Green
32 Emma Pijnenburg
34 Kelli Brown
21 Victoria Esson
1 Anna Leat
19 Elizabeth Anton
12 Betsy Hassett
11 Olivia Chance
38 Deven Jackson
6 Emma Pijnenberg

Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ New Zealand

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2
7 Phạm lỗi 8
3.67 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 0.33
63% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.5
0.8 Bàn thua 2.2
6 Sút trúng cầu môn 1.9
6.6 Phạm lỗi 5.8
4.2 Phạt góc 2.4
0.8 Thẻ vàng 0.5
62.4% Kiểm soát bóng 35.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Úc (10trận)
Chủ Khách
nữ New Zealand (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
0
2
0
0

nữ Úc nữ Úc
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Emily van Egmond Midfielder 0 0 2 51 44 86.27% 2 1 54 6.9
20 Samantha May Kerr 1 0 1 16 13 81.25% 2 0 23 6.8
9 Caitlin Foord Forward 8 2 3 29 23 79.31% 2 0 56 7.1
19 Katrina Gorry Midfielder 2 1 1 15 12 80% 0 0 28 7.3
14 Alanna Kennedy Defender 1 1 1 71 66 92.96% 2 1 86 7.4
21 Ellie Carpenter Defender 0 0 2 34 29 85.29% 2 0 50 7.2
16 Hayley Raso Forward 5 1 0 26 21 80.77% 4 0 52 7.6
7 Stephanie Catley Defender 0 0 0 110 105 95.45% 5 2 127 7.6
23 Kyra Cooney-Cross Forward 0 0 2 12 9 75% 2 1 20 6.9
2 Courtney Nevin Midfielder 0 0 0 21 18 85.71% 3 1 31 6.7
12 Teagan Jade Micah Thủ môn 0 0 0 25 25 100% 0 0 34 7.3
13 Tameka Yallop Midfielder 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 12 6.7
6 Clare Wheeler Midfielder 0 0 0 48 42 87.5% 0 0 56 6.7
25 Holly McNamara Forward 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 22 6.4
4 Clare Hunt Defender 1 0 0 82 77 93.9% 0 2 91 6.6
8 Kaitlyn Torpey Defender 1 0 2 47 38 80.85% 1 2 66 7.1
27 Kahli Johnson Forward 0 0 1 3 2 66.67% 2 0 9 6.9

nữ New Zealand nữ New Zealand
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Annalie Longo Midfielder 1 0 1 7 5 71.43% 0 0 14 6.5
5 Meikayla Moore Defender 0 0 0 35 26 74.29% 0 0 48 6.5
20 Indiah-Paige Riley Forward 1 1 1 15 10 66.67% 1 0 42 6.5
3 Claudia Bunge Defender 0 0 0 32 23 71.88% 0 2 51 6.5
17 Gabi Rennie Forward 0 0 0 10 6 60% 0 0 29 6.7
4 Catherine Bott Defender 0 0 0 32 27 84.38% 0 1 58 6.3
9 Milly Clegg Forward 2 0 0 5 4 80% 0 0 16 6.5
27 Michaela Foster Defender 0 0 0 31 17 54.84% 3 0 60 6.6
29 Katie Kitching Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 25 6.4
2 Kate Taylor Defender 0 0 1 26 18 69.23% 0 0 41 6.9
24 Ally Green Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.3
28 Lara Wall Defender 0 0 1 10 7 70% 0 0 15 6.7
32 Emma Pijnenburg Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.7
34 Kelli Brown Forward 1 0 1 1 1 100% 0 1 4 6.7
37 Alina Santos Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 33 6.7
26 Maya Ruby Hahn Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 1 16 6.6
33 Grace Wisnewski Midfielder 2 2 0 10 8 80% 0 0 17 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ