FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Úc vs nữ Pháp, 14h00 ngày 12/08
nữ Úc
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [7-6]
+0.25 1.02
-0.25 0.78
0.5 1.45
u 0.20
3.60
2.00
3.00
-0 1.02
+0 0.50
0.5 1.45
u 0.20
World Cup nữ
KQBD nữ Úc vs nữ Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Úc vs nữ Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Úc vs nữ Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Pháp
Ra sân: Emily van Egmond
Vicki BechoRa sân: Sandie Toletti
Ra sân: Hayley Raso
Ra sân: Kyra Cooney-Cross
Solene DurandRa sân: Pauline Peyraud-Magnin
Eve PerissetRa sân: Elisa De Almeida
Kenza Dali Reviewed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Úc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Samantha May Kerr | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 6 | 72 | 7 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 7 | 3 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 63 | 7 |
nữ Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wendie Renard | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 10 | 79 | 7.8 | |
| 9 | Eugenie Le Sommer | Forward | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Kadidiatou Diani | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Sandie Toletti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Grace Geyoro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 13 | Selma Bacha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 15 | Kenza Dali | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 7 | Sakina Karchaoui | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 16 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 2 | Maelle Lakrar | Defender | 4 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 5 | Elisa De Almeida | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 93 | 8.4 | |
| 23 | Vicki Becho | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

