FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ, 14h00 ngày 01/08
Nữ Việt Nam
+4.25 0.95
-4.25 0.85
7.75 1.20
u 0.45
22.00
1.01
13.00
+0.25 0.95
-0.25 0.55
4.5 0.95
u 0.70
World Cup nữ
KQBD Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ
0 - 1 Lieke Martens
0 - 2 Katja Snoeijs Kiến tạo: Danielle van de Donk
0 - 3 Esmee Brugts Kiến tạo: Lieke Martens
0 - 4 Jill Roord Kiến tạo: Dominique Janssen
Ra sân: Luong Thi Thu Thuong
Ra sân: Hoang Thi Loan
0 - 5 Danielle van de Donk
Kerstin CasparijRa sân: Victoria Pelova
Ra sân: Tran Thi Kim Thanh
Wieke KapteinRa sân: Danielle van de Donk
0 - 6 Esmee Brugts
Ra sân: Nguyen Thi Bich Thuy
Ra sân: Pham Hai Yen
Damaris EgurrolaRa sân: Jackie Groenen
Caitlin DijkstraRa sân: Sherida Spitse
Merel van DongenRa sân: Esmee Brugts
0 - 7 Jill Roord Kiến tạo: Stefanie van der Gragt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nữ Việt Nam VS Hà Lan nữ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nữ Việt Nam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nguyen Thi Tuyet Dung | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Huynh Nhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 12 | Pham Hai Yen | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Nguyen Thi Thanh Nha | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Nguyen Thi Bich Thuy | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Chuong Thi Kieu | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Tran Thi Kim Thanh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Khong Thi Hang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 2 | Luong Thi Thu Thuong | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Tran Thi Thu | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 5.4 | |
| 5 | Hoang Thi Loan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 13 | Le Thi Diem My | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 17 | Tran Thi Thu Thao | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 55 | 5.5 | |
| 22 | Nguyen Thi My Anh | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 10 | Tran Thi Hai Linh | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 16 | Duong Thi Van | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 49 | 6.3 |
Hà Lan nữ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lieke Martens | Forward | 11 | 5 | 2 | 48 | 36 | 75% | 0 | 2 | 87 | 8.4 | |
| 10 | Danielle van de Donk | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 8.6 | |
| 3 | Stefanie van der Gragt | Defender | 3 | 1 | 1 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 3 | 97 | 8.4 | |
| 8 | Sherida Spitse | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 2 | 108 | 8.1 | |
| 6 | Jill Roord | Midfielder | 13 | 5 | 5 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 89 | 10 | |
| 14 | Jackie Groenen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 20 | Dominique Janssen | Defender | 2 | 0 | 2 | 101 | 88 | 87.13% | 0 | 5 | 112 | 8.6 | |
| 9 | Katja Snoeijs | Forward | 2 | 2 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 8 | |
| 5 | Merel van Dongen | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Victoria Pelova | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 22 | Esmee Brugts | Forward | 3 | 2 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 9.5 | |
| 21 | Damaris Egurrola | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 1 | Daphne van Domselaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 18 | Kerstin Casparij | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 15 | Caitlin Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 19 | Wieke Kaptein | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

