FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận nữ Zambia vs nữ Nhật Bản, 14h00 ngày 22/07
nữ Zambia 1
+2 0.90
-2 0.80
4.5 0.85
u 0.70
9.00
1.20
5.50
+0.25 0.90
-0.25 0.90
0.5 1.25
u 0.30
World Cup nữ
KQBD nữ Zambia vs nữ Nhật Bản hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá nữ Zambia vs nữ Nhật Bản, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số nữ Zambia vs nữ Nhật Bản, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả nữ Zambia vs nữ Nhật Bản hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả nữ Zambia vs nữ Nhật Bản
Mina Tanaka Goal cancelled
0 - 1 Hinata Miyazawa Kiến tạo: Aoba Fujino
Mina Tanaka Goal cancelled
Aoba Fujino Penalty cancelled
0 - 2 Mina Tanaka Kiến tạo: Jun ENDO
0 - 3 Hinata Miyazawa Kiến tạo: Mina Tanaka
Riko UekiRa sân: Mina Tanaka
0 - 4 Jun ENDO Kiến tạo: Yui Hasegawa
Ra sân: Ireen Lungu
Ra sân: Xiomara Mapepa
Hikaru NaomotoRa sân: Aoba Fujino
Kiko SeikeRa sân: Jun ENDO
Ra sân: Lushomo Mweemba
0 - 5 Riko Ueki
Ra sân: Avell Chitundu

Remina ChibaRa sân: Hinata Miyazawa
Riko Ueki Reviewed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật nữ Zambia VS nữ Nhật Bản
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:nữ Zambia vs nữ Nhật Bản
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
nữ Zambia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Catherine Musonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 3 | Lushomo Mweemba | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 2 | 45 | 6 | |
| 8 | Margret Belemu | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 74 | 5.9 | |
| 13 | Martha Tembo | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 23 | Vast Phiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Ireen Lungu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Agness Musase | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 51 | 5.2 | |
| 17 | Racheal Kundananji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 12 | Evarine Katongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 42 | 68.85% | 0 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 7 | Ochumba Lubandji | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Barbra Banda | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 37 | 6 | |
| 21 | Avell Chitundu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Susan Banda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 19 | Xiomara Mapepa | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6 |
nữ Nhật Bản
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mina Tanaka | Forward | 5 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 8 | Hikaru Naomoto | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 17 | Kiko Seike | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Riko Ueki | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 7 | Hinata Miyazawa | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 8.9 | |
| 13 | Jun ENDO | Forward | 2 | 1 | 2 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 94 | 8.5 | |
| 14 | Yui Hasegawa | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 78 | 61 | 78.21% | 0 | 0 | 90 | 8.2 | |
| 2 | Risa Shimizu | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 4 | Saki Kumagai | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Moeka Minami | Defender | 0 | 0 | 2 | 78 | 62 | 79.49% | 0 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 10 | NAGANO Fuka | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 85 | 67 | 78.82% | 0 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 22 | Remina Chiba | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 23 | Rion Ishikawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 48 | 75% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 15 | Aoba Fujino | Forward | 5 | 2 | 4 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 47 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

