FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Darmstadt, 00h30 ngày 01/02
Nurnberg
-0.25 1.05
+0.25 0.85
3 0.94
u 0.76
2.25
2.58
3.53
-0 1.05
+0 1.03
1.25 1.01
u 0.69
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Darmstadt
Merveille PapelaRa sân: Kai Klefisch
Guillermo Bueno LopezRa sân: Fabian Nuernberger
Philipp Forster
Fynn LakenmacherRa sân: Oscar Vilhelmsson
Luca MarseilerRa sân: Killian Corredor
Ra sân: Finn Jeltsch
Kiến tạo: Julian Justvan
Ra sân: Rafael Lubach
Ra sân: Berkay Yilmaz
Ra sân: Mahir Madatov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 77 | 6.89 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 2 | 66 | 7.32 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 44 | 7.51 | |
| 23 | Janni Serra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 3 | 2 | 74 | 7.39 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 46 | 6.66 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7.15 | |
| 33 | Nick Seidel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 70 | 6.48 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 80 | 6.63 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 39 | 6.24 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 65 | 6.74 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 100 | 7.03 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 79 | 6.29 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 48 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

