FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Darmstadt, 23h30 ngày 31/03
Nurnberg
+0.25 0.84
-0.25 0.96
1.5 1.30
u 0.35
3.00
2.18
3.10
-0 0.84
+0 0.95
1.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Darmstadt
0 - 1 Christopher Schindler(OW)
Fabian Holland
Oscar VilhelmssonRa sân: Filip Stojilkovic
Braydon ManuRa sân: Phillip Tietz
Ra sân: Taylan Duman
Keanan BennettsRa sân: Emir Karic
Marvin Mehlem
Clemens Riedel
Ra sân: Nathaniel Brown
Ra sân: Jan Gyamerah
Thomas IsherwoodRa sân: Fabian Schnellhardt
Klaus GjasulaRa sân: Fabian Holland
Ra sân: Kwadwo Duah
Ra sân: Fabian Nuernberger
Braydon Manu
Oscar Vilhelmsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Nathaniel Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 16 | Christopher Schindler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 29 | 6.16 | |
| 5 | Johannes Geis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Mats Moller Daehli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 30 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.18 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.59 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

