FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Eintracht Braunschweig, 00h30 ngày 11/03
Nurnberg
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.25 0.85
u 0.85
2.20
2.80
3.35
-0 0.98
+0 1.05
1 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Eintracht Braunschweig
Niko Kijewski
Jannis Nikolaou
Anthony UjahRa sân: Manuel Wintzheimer
Kiến tạo: Taylan Duman
Ra sân: Kwadwo Duah
Ra sân: Fabian Nuernberger
Fabio KaufmannRa sân: Robin Krausse
NATHAN DE MEDINA
Tarsis BongaRa sân: Lion Lauberbach
Keita EndoRa sân: Niko Kijewski
Ra sân: Mats Moller Daehli
Maurice Multhaup
Ra sân: Taylan Duman
Ra sân: Jens Castrop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Nathaniel Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 16 | Christopher Schindler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 85 | 7.42 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 3 | 77 | 8.18 | |
| 5 | Johannes Geis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 10 | Mats Moller Daehli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 53 | 7.58 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 72 | 8.65 | |
| 20 | Pascal Kopke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 30 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 49 | 7.57 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 0 | 72 | 7.16 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 68 | 7.89 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 21 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 70 | 7.31 | |
| 11 | Erik Shuranov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jasmin Fejzic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.91 | |
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 61 | 6.24 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 27 | Niko Kijewski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 49 | 6.22 | |
| 15 | NATHAN DE MEDINA | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 64 | 5.84 | |
| 21 | Keita Endo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 58 | 7.13 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 66 | 7.5 | |
| 9 | Manuel Wintzheimer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 29 | 6.42 | |
| 13 | Tarsis Bonga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 8 | 6.23 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 1 | 39 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

