FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs FC Koln, 23h30 ngày 09/05
Nurnberg
+1.25 0.90
-1.25 0.90
2.5 0.44
u 1.50
5.40
1.42
4.45
+0.5 0.90
-0.5 0.90
1.25 0.80
u 1.00
6
1.83
2.63
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs FC Koln
Tim Lemperle Penalty cancelled
Ra sân: Mahir Madatov
Linton MainaRa sân: Jusuf Gazibegovic
1 - 1 Florian Kainz Kiến tạo: Tim Lemperle
Joel SchmiedRa sân: Dominique Heintz
Ra sân: Berkay Yilmaz
Ra sân: Tim Janisch
Denis Huseinbasic
1 - 2 Florian Kainz Kiến tạo: Tim Lemperle
Mark UthRa sân: Luca Waldschmidt
Ra sân: Robin Knoche
Ra sân: Rafael Lubach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 37 | Michal Kukucka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 37 | 6.96 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.04 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 47 | 7.05 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.42 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

