FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Greuther Furth, 23h30 ngày 15/09
Nurnberg
-0 0.86
+0 0.94
2.75 0.88
u 0.82
2.40
2.45
3.45
-0 0.86
+0 0.90
1 0.72
u 0.98
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Greuther Furth
0 - 1 Damian Michalski Kiến tạo: Julian Green
Orestis Kiomourtzoglou
Ra sân: Ali Loune
Ra sân: Nathaniel Brown
Oussama HaddadiRa sân: Niko Gieselmann
Armindo SiebRa sân: Tim Lemperle
Ra sân: Taylan Duman
Ra sân: Benjamin Goller
Dennis SrbenyRa sân: Dickson Abiama
Lukas PetkovRa sân: Julian Green
Dennis Srbeny
Marco MeyerhoferRa sân: Orestis Kiomourtzoglou
Ra sân: Ivan Marquez Alvarez
Branimir Hrgota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 5.96 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.39 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 14 | 6.2 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 41 | Ali Loune | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.39 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 13 | Orestis Kiomourtzoglou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.68 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 11 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.23 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

