FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Hamburger SV, 19h00 ngày 16/12
Nurnberg
+0.5 0.88
-0.5 0.98
3.25 0.87
u 0.83
2.90
1.94
3.95
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1.25 0.82
u 0.88
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Hamburger SV
Jonas Meffert
Bakery Jatta
Jean-Luc DompeRa sân: Levin Oztunali
William Mikelbrencis
Ra sân: Daichi HAYASHI
0 - 1 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Bakery Jatta
Ra sân: Nathaniel Brown
Lukasz PorebaRa sân: Immanuel Pherai
Ra sân: Lukas Schleimer
Andras NemethRa sân: Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Jan Gyamerah
Guilherme RamosRa sân: Sebastian Schonlau
Jean-Luc Dompe
0 - 2 Jean-Luc Dompe Kiến tạo: Laszlo Benes
Laszlo Benes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 19 | Florian Hubner | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 5 | Johannes Geis | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 29 | Tim Handwerker | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 9 | Daichi HAYASHI | Forward | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.72 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 21 | Levin Oztunali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 47 | Nicolas Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

