FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Hannover 96, 19h30 ngày 21/12
Nurnberg
+0.5 0.82
-0.5 0.96
2.75 0.97
u 0.75
3.00
1.96
3.55
+0.25 0.82
-0.25 1.10
1.25 1.04
u 0.66
3.48
2.53
2.21
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Hannover 96
0 - 1 Benjamin Kallman
Kiến tạo: Adriano Grimaldi
Kiến tạo: Tim Drexler
Ra sân: Adriano Grimaldi
Ra sân: Pape Diop
Benedikt PichlerRa sân: Benjamin Kallman
Hayate MatsudaRa sân: Maurice Neubauer
Williams KokoloRa sân: Waniss Taibi
Ra sân: Tom Baack
Boris Tomiak
Ra sân: Mohamed Ali Zoma
Nahuel Noll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.57 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 20 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.39 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.96 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.28 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 26 | Waniss Taibi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 7.09 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 6.93 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

