FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Kaiserslautern, 00h30 ngày 09/11
Nurnberg
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.62
u 1.20
2.10
2.85
3.53
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1.25 0.93
u 0.88
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Kaiserslautern
Boris Tomiak
Aremu Afeez
Aaron OpokuRa sân: Aremu Afeez
Kenny Prince RedondoRa sân: Daisuke Yokota
Jan GyamerahRa sân: Frank Ronstadt
Ra sân: Mahir Madatov
Tobias RaschlRa sân: Luca Sirch
Ra sân: Rafael Lubach
Ra sân: Stefanos Tzimas
Ragnar Ache
Jannik MauseRa sân: Ragnar Ache
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 59 | 6.75 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 72 | 7.37 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 7.08 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 62 | 6.84 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 28 | 27 | 96.43% | 10 | 0 | 52 | 7.67 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 7 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.51 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.31 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 92 | 7.51 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 39 | 6.76 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 28 | 6.28 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 71 | 8.14 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 80 | 6.72 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 4 | 98 | 7.55 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7.19 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 2 | 0 | 92 | 6.8 | |
| 18 | Jannik Mause | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

