FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Karlsruher SC, 18h30 ngày 28/04
Nurnberg
+0.25 1.00
-0.25 0.80
3 0.80
u 0.90
2.78
2.10
3.65
+0.25 1.00
-0.25 1.06
1.25 0.91
u 0.79
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Karlsruher SC
0 - 1 Igor Matanovic Kiến tạo: Marvin Wanitzek
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Daichi HAYASHI
Ra sân: Joseph Hungbo
Ra sân: Enrico Valentini
Ra sân: Jannes Horn
Fabian SchleusenerRa sân: Budu Zivzivadze
Dzenis BurnicRa sân: Nicolai Rapp
Daniel BrosinskiRa sân: Philip Heise
Lars StindlRa sân: Igor Matanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 60 | 6.98 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 5 | 75 | 6.48 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 9 | Daichi HAYASHI | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 68 | 6.44 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daniel Brosinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 21 | Marco Thiede | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 55 | 7.25 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 1 | 50 | 7.47 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 50 | 7.23 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 3 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 7.31 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 70 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

