FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs SV Elversberg, 18h00 ngày 11/05
Nurnberg
-0 0.94
+0 0.86
3.5 0.90
u 0.80
2.45
2.35
3.58
-0 0.94
+0 0.84
1.25 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs SV Elversberg
Luca Pascal Schnellbacher
Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
Dominik MartinovicRa sân: Paul Wanner
Kiến tạo: Lukas Schleimer
Joseph BoyambaRa sân: Paul Stock
Ra sân: Felix Lohkemper
Wahid FaghirRa sân: Luca Pascal Schnellbacher
Thore JacobsenRa sân: Jannik Rochelt
Luca DurholtzRa sân: Semih Sahin
Wahid Faghir
Ra sân: Jens Castrop
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Nathaniel Brown
Ra sân: Florian Flick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 63 | 7.15 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Johannes Geis | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 2 | 1 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 91 | 7.94 | |
| 7 | Felix Lohkemper | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.48 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 50 | 6.83 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 84 | 6.91 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 3 | 63 | 7.39 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 74 | 7.21 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 24 | 57.14% | 1 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 47 | 7.28 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 52 | 9.01 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 78 | 7.45 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Luca Durholtz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 64 | 6.35 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 59 | 6.43 | |
| 22 | Joseph Boyamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 0 | 79 | 5.99 | |
| 9 | Dominik Martinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 5.72 | |
| 29 | Wahid Faghir | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 51 | 6.25 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 2 | 78 | 5.76 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.38 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 54 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

