FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs SV Sandhausen, 19h00 ngày 25/02
Nurnberg
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Nurnberg vs SV Sandhausen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Sandhausen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nurnberg vs SV Sandhausen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nurnberg vs SV Sandhausen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs SV Sandhausen
Chima Chima Okoroji
David Kinsombi
Ra sân: Lukas Schleimer
Alexander Esswein
Ra sân: Jens Castrop
Ra sân: Felix Lohkemper
Marcel RitzmaierRa sân: Josef Ganda
Marcel MehlemRa sân: Erik Zenga
Hamadi Al GhaddiouiRa sân: Matej Pulkrab
Franck EvinaRa sân: Alexander Esswein
Ahmed KutucuRa sân: Christian Kinsombi
Ra sân: Mats Moller Daehli
Ra sân: Kwadwo Duah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS SV Sandhausen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs SV Sandhausen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christopher Schindler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Johannes Geis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 10 | Mats Moller Daehli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.96 | |
| 7 | Felix Lohkemper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 30 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 21 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.55 |
SV Sandhausen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alexander Esswein | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 18 | Dennis Diekmeier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 15 | Immanuel Hohn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 56 | 6.82 | |
| 17 | Erik Zenga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 33 | 6.54 | |
| 1 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 10 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 46 | 6.67 | |
| 9 | Matej Pulkrab | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.04 | |
| 36 | Chima Chima Okoroji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 8 | Christian Kinsombi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 37 | Josef Ganda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

