FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK, 20h00 ngày 21/03
Nyiregyhaza
-0.25 0.86
+0.25 0.98
2.5 0.81
u 0.86
2.00
3.35
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1 0.85
u 0.95
2.5
4.33
2.25
VĐQG Hungary » 1
KQBD Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK
Ivan Saponjic
Ra sân: Balint Katona
Bence Bardos Red card cancelled
Bence Bardos
Kiến tạo: Muhamed Tijani
Anderson Esiti
Istvan VargaRa sân: Milan Peto
Peter AmbroseRa sân: Ivan Saponjic
Szilard BokrosRa sân: Bence Bardos
Kiến tạo: Milan Kovacs
Babos BenceRa sân: Ante Roguljic
Mate SajbanRa sân: Agoston Benyei
Ra sân: Nemanja Antonov
Ra sân: Marko Kvasina
Ra sân: Yuri Toma
3 - 1 Mate Sajban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Diosgyor VTK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nyiregyhaza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 6 | 42.86% | 13 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 7 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 20 | Dorian Babunski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 33 | 6.4 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 4 | 3 | 1 | 25 | 10 | 40% | 1 | 3 | 48 | 9.8 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 6 | 58 | 7 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 52 | 8 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 2 | 43 | 6.4 |
Diosgyor VTK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 8 | Ivan Saponjic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 40 | 5.2 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 3 | 54 | 5.7 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 7.7 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 32 | Peter Ambrose | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 68 | Istvan Varga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 5 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 2 | 58 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

