FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja, 01h00 ngày 12/04
Nyiregyhaza
+0.25 0.78
-0.25 1.00
3 0.93
u 0.85
2.61
2.23
3.75
-0 0.78
+0 0.78
1.25 0.97
u 0.81
3.1
2.74
2.32
VĐQG Hungary » 1
KQBD Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja
Kiến tạo: Balazs Manner
Mario Zeke
Barna TothRa sân: Akos Szendrei
Daniel BodeRa sân: Janos Hahn
Ra sân: Balazs Manner
Kevin HorvathRa sân: Jozsef Windecker
Ra sân: Nemanja Antonov
Kiến tạo: Balint Katona
Martin AdamRa sân: Kristof Papp
Ra sân: Yuri Toma
Ra sân: Marko Kvasina
Zsombor BevardiRa sân: Kristof Hinora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Paksi SE Honlapja
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nyiregyhaza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bright Edomwonyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 28 | 19 | 67.86% | 9 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 8 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 12 | 49 | 8.5 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 7 | 3 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 9 | 57 | 6.8 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 59 | 73.75% | 1 | 6 | 102 | 7.9 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 6 | 1 | 63 | 7.7 |
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Daniel Bode | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 6 | 4 | 94 | 7.1 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 5 | 5 | 69 | 7.3 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Kristof Hinora | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Akos Szendrei | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 12 | Gabor Vas | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 26 | Milan Szekszardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 0 | 59 | 6 | |
| 28 | Mark Gyetvan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

