FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Odd Grenland vs Rosenborg, 22h59 ngày 04/07

Vòng 11
22:59 ngày 04/07/2021
Odd Grenland
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Rosenborg
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 18℃~19℃

VĐQG Na Uy » 13

KQBD Odd Grenland vs Rosenborg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Odd Grenland vs Rosenborg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Odd Grenland vs Rosenborg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Odd Grenland vs Rosenborg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Odd Grenland vs Rosenborg

Odd Grenland Odd Grenland
Phút
Rosenborg Rosenborg
17'
match goal 0 - 1 Dino Islamovic
Kiến tạo: Erlend Dahl Reitan
Espen Ruud
Ra sân: Kristoffer Knutsen Larsen
match change
24'
Gilli Sorensen 1 - 1 match goal
38'
45'
match goal 1 - 2 Kristoffer Zachariassen
56'
match change Anders Konradsen
Ra sân: Jonathan Augustinsson
Mushaga Bakenga match yellow.png
57'
Conrad Wallem
Ra sân: Sander Svendsen
match change
62'
Tobias Lauritsen
Ra sân: Gilli Sorensen
match change
85'
Tobias Lauritsen 2 - 2
Kiến tạo: Filip Ronningen Jorgensen
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Odd Grenland VS Rosenborg

Odd Grenland Odd Grenland
Rosenborg Rosenborg
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
8
10
 
Sút Phạt
 
10
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
10
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Cứu thua
 
2
132
 
Pha tấn công
 
64
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Conrad Wallem
18
Syver Aas
19
Thomas Hallstensen
10
Onyekachi Hope Ugwuadu
23
Solomon Owusu
12
Leopold Wahlstedt
2
Espen Ruud
24
Bjorn Maeland
20
Tobias Lauritsen
Odd Grenland Odd Grenland 4-3-3
4-3-3 Rosenborg Rosenborg
1
Rossbach
25
Kitolano
6
Lekven
4
Bjortuft
11
Sorensen
8
Kaasa
7
Jorgense...
16
Kitolano
29
Svendsen
9
Bakenga
22
Larsen
1
Hansen
2
Reitan
26
Serbecic
16
Hovland
3
Augustin...
18
Zacharia...
4
Hoff
20
Tagseth
11
Holse
9
Islamovi...
25
Andersso...

Substitutes

8
Anders Konradsen
14
Rasmus Wiedesheim Paul
38
Mikkel Konradsen Ceide
24
Sander Tangvik
35
Emil Konradsen Ceide
15
Holmar Orn Eyjolffson
Đội hình dự bị
Odd Grenland Odd Grenland
Conrad Wallem 14
Syver Aas 18
Thomas Hallstensen 19
Onyekachi Hope Ugwuadu 10
Solomon Owusu 23
Leopold Wahlstedt 12
Espen Ruud 2
Bjorn Maeland 24
Tobias Lauritsen 20
Odd Grenland Rosenborg
8 Anders Konradsen
14 Rasmus Wiedesheim Paul
38 Mikkel Konradsen Ceide
24 Sander Tangvik
35 Emil Konradsen Ceide
15 Holmar Orn Eyjolffson

Dữ liệu đội bóng:Odd Grenland vs Rosenborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 2
44.67% Kiểm soát bóng 55.67%
3.67 Phạt góc 0.67
1.33 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 3.6
53.7% Kiểm soát bóng 50.6%
5.3 Phạt góc 3.7
1.2 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Odd Grenland (24trận)
Chủ Khách
Rosenborg (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
3
4
HT-H/FT-T
1
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
0
1
1
1