FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Union Espanola, 06h00 ngày 27/04

Vòng 10
06:00 ngày 27/04/2024
O.Higgins 1
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Union Espanola
Địa điểm: Estadio El Teniente
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.99
+1.5
1.83
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.05
Xỉu
1.75
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 9
2-0
12 15
2-1
8.6 26
3-1
19 80
3-2
27 55
4-2
80 105
4-3
150 150
0-0
11
1-1
5.9
2-2
12.5
3-3
55
4-4
150
AOS
34

VĐQG Chile » 16

KQBD O.Higgins vs Union Espanola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá O.Higgins vs Union Espanola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số O.Higgins vs Union Espanola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Chile 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả O.Higgins vs Union Espanola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả O.Higgins vs Union Espanola

O.Higgins O.Higgins
Phút
Union Espanola Union Espanola
8'
match goal 0 - 1 Franco Farias
Kiến tạo: Pablo Aranguiz
Moises Gonzalez match yellow.png
23'
Simon Contreras 1 - 1 match goal
41'
Simon Contreras match yellow.png
45'
45'
match change Valentin Adamo
Ra sân: Franco Farias

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật O.Higgins VS Union Espanola

O.Higgins O.Higgins
Union Espanola Union Espanola
3
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
2
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
1
3
 
Sút Phạt
 
7
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
170
 
Số đường chuyền
 
202
6
 
Phạm lỗi
 
3
1
 
Việt vị
 
0
7
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cứu thua
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
5
10
 
Thử thách
 
3
46
 
Pha tấn công
 
48
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Octavio Bianchi
1
Diego Carreno
9
Arnaldo Castillo
8
Yerko Bastian Leiva Lazo
7
Martín Nicolás Sarrafiore
13
Martin Maturana
23
Brian Torrealba
O.Higgins O.Higgins 4-2-3-1
4-2-3-1 Union Espanola Union Espanola
22
Peranic
15
Campos
6
Fuentes
26
Mosevich
29
Contrera...
17
Gonzalez
5
Moya
10
Mella
28
Calderon
18
Rende
11
Auzqui
25
Torgnasc...
16
Ramirez
30
Tiznado
28
Villagra
29
Galindo
14
Nunez
5
Gonzalez
34
Ovelar
11
Uribe
8
Aranguiz
20
Farias

Substitutes

19
Valentin Adamo
13
Jose Ballesteros Vera
7
Bryan Andres Carvallo Utreras
6
Bruno Jauregui
27
Luis Pavez Contreras
3
Valentin Vidal
22
Bastian Yanez
Đội hình dự bị
O.Higgins O.Higgins
Octavio Bianchi 21
Diego Carreno 1
Arnaldo Castillo 9
Yerko Bastian Leiva Lazo 8
Martín Nicolás Sarrafiore 7
Martin Maturana 13
Brian Torrealba 23
O.Higgins Union Espanola
19 Valentin Adamo
13 Jose Ballesteros Vera
7 Bryan Andres Carvallo Utreras
6 Bruno Jauregui
27 Luis Pavez Contreras
3 Valentin Vidal
22 Bastian Yanez

Dữ liệu đội bóng:O.Higgins vs Union Espanola

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
6.33 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 2
3 Sút trúng cầu môn 4.33
48.33% Kiểm soát bóng 54.33%
5.33 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.4
4 Phạt góc 3.2
2.8 Thẻ vàng 1.9
3.8 Sút trúng cầu môn 3.8
43.3% Kiểm soát bóng 51.1%
8.3 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

O.Higgins (37trận)
Chủ Khách
Union Espanola (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
6
3
4
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
3
5
3
1