FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 02/05

Vòng 12
12:00 ngày 02/05/2021
Oita Trinita
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Oita Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse

Oita Trinita Oita Trinita
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Yamato Machida 1 - 0 match goal
38'
62'
match change Kenta Nishizawa
Ra sân: Yosuke Kawai
62'
match change Yusuke Goto
Ra sân: Yoshinori Suzuki
Arata Watanabe
Ra sân: Seigo Kobayashi
match change
68'
71'
match change Ibusuki Hiroshi
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
Kenta Fukumori
Ra sân: Rei Matsumoto
match change
74'
87'
match change Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
Ra sân: Keita Nakamura
87'
match change Naoya Fukumori
Ra sân: Ryo Okui
Henrique Trevisan
Ra sân: Yuta Koide
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oita Trinita VS Shimizu S-Pulse

Oita Trinita Oita Trinita
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
3
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
10
 
Sút Phạt
 
16
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
14
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
88
 
Pha tấn công
 
94
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kenta Inoue
1
Shun Takagi
18
Kazuki Fujimoto
5
Kenta Fukumori
49
Kento Haneda
14
Henrique Trevisan
16
Arata Watanabe
Oita Trinita Oita Trinita 3-4-2-1
4-4-2 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
22
Popp
3
Yuto
4
Saka
15
Koide
2
Kagawa
11
Shimoda
6
Kobayash...
7
Matsumot...
25
Kobayash...
8
Machida
20
Nagasawa
37
Gonda
18
Souza
50
Suzuki
2
Tatsuta
21
Okui
11
Nakayama
17
Kawai
13
Miyamoto
20
Nakamura
23
Suzuki
9
Santana

Substitutes

6
Ryo Takeuchi
29
Naoya Fukumori
5
Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
16
Kenta Nishizawa
27
Ibusuki Hiroshi
14
Yusuke Goto
25
Kengo Nagai
Đội hình dự bị
Oita Trinita Oita Trinita
Kenta Inoue 17
Shun Takagi 1
Kazuki Fujimoto 18
Kenta Fukumori 5
Kento Haneda 49
Henrique Trevisan 14
Arata Watanabe 16
Oita Trinita Shimizu S-Pulse
6 Ryo Takeuchi
29 Naoya Fukumori
5 Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
16 Kenta Nishizawa
27 Ibusuki Hiroshi
14 Yusuke Goto
25 Kengo Nagai

Dữ liệu đội bóng:Oita Trinita vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 2
3.67 Phạm lỗi 10.33
4 Phạt góc 6.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.6
2.4 Sút trúng cầu môn 2.6
3.2 Phạm lỗi 9.3
3.8 Phạt góc 4.6
1.4 Thẻ vàng 0.9
50.1% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oita Trinita (0trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0