FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oldham Athletic vs Salford City, 21h00 ngày 18/04
Oldham Athletic
-0 0.84
+0 0.98
2.5 0.98
u 0.90
3.20
2.07
3.30
-0 0.84
+0 0.69
1 0.93
u 0.95
3.4
2.8
2.13
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Oldham Athletic vs Salford City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Salford City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oldham Athletic vs Salford City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oldham Athletic vs Salford City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oldham Athletic vs Salford City
0 - 1 Adebola Oluwo Kiến tạo: Luke Garbutt
0 - 2 Daniel Udoh Kiến tạo: Ryan Graydon
Ra sân: Oliver Hammond
Kiến tạo: Tom Pett
Alfie DorringtonRa sân: Rosarie Longelo
Haji Mnoga
Ra sân: Mike Fondop Talum
Princewill EhibhatiomhanRa sân: Ryan Graydon
Ryan Graydon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oldham Athletic VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oldham Athletic vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oldham Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 23 | 6.1 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 50 | 6.45 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 2 | 45 | 6.63 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 6 | 0 | 67 | 6.32 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 10 | 51 | 7.33 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 47 | 7.28 | |
| 40 | Dynel Simeu | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 43 | 6.75 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 3 | Jake Leake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 26 | 13 | 50% | 6 | 2 | 48 | 6.66 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 4 | 61 | 7.56 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 36 | 7.94 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 39 | 6.78 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.38 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 35 | 19 | 54.29% | 1 | 4 | 63 | 7.06 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 24 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 7 | 44 | 8.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

