FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Olympiakos Piraeus vs Backa Topola, 03h00 ngày 15/12
Olympiakos Piraeus
-1.5 0.80
+1.5 1.00
3 0.80
u 0.90
1.22
9.20
5.40
-0.75 0.80
+0.75 0.74
1.25 0.86
u 0.84
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Olympiakos Piraeus vs Backa Topola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Backa Topola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Olympiakos Piraeus vs Backa Topola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Olympiakos Piraeus vs Backa Topola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Olympiakos Piraeus vs Backa Topola
Kiến tạo: Rodinei Marcelo de Almeida
Nikola Kuveljic
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
4 - 1 Ifet Djakovac
Milos VulicRa sân: Milan Radin
Marko RakonjacRa sân: Uros Milovanovic
Bence SosRa sân: Nemanja Petrovic
4 - 2 Aleksandar Cirkovic Kiến tạo: Ifet Djakovac

Nikola Kuveljic
Ra sân: Georgios Masouras
Ra sân: Ayoub El Kaabi
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Petar StanicRa sân: Aleksandar Cirkovic
Ra sân: Santiago Hezze
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Bence Sos
Vukasin Krstic
Jovan VlalukinRa sân: Josip Calusic
Ra sân: Mohamed Mady Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Olympiakos Piraeus VS Backa Topola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Olympiakos Piraeus vs Backa Topola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 41 | 7.37 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 44 | 8.03 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 8.7 | |
| 19 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.97 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.98 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 3 | Francisco Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.59 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 74 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 43 | 6.56 |
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nemanja Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 5.85 | |
| 4 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 33 | 5.53 | |
| 29 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.44 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 5.87 | |
| 21 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 5.62 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 37 | 6.32 | |
| 32 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 16 | 6.04 | |
| 9 | Uros Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 44 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.81 | |
| 12 | Veljko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

