FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg, 02h00 ngày 22/09
Olympiakos Piraeus
-0 0.78
+0 0.92
2.5 0.80
u 0.80
2.35
2.50
3.33
-0 0.78
+0 0.85
1 0.85
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg
0 - 1 Roland Sallai
Ra sân: Santiago Hezze
Lucas Holer
1 - 2 Vincenzo Grifo
Ra sân: Pep Biel Mas Jaume
Kenneth Schmidt
Kiliann SildilliaRa sân: Kenneth Schmidt
Ra sân: Georgios Masouras
Roland Sallai
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Noah WeisshauptRa sân: Vincenzo Grifo
Maximilian PhilippRa sân: Roland Sallai
Ra sân: Francisco Ortega
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
2 - 3 Maximilian Philipp Kiến tạo: Philipp Lienhart
Yannik KeitelRa sân: Lucas Holer
Chukwubuike AdamuRa sân: Ritsu Doan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Olympiakos Piraeus VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vicente Iborra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 16 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 35 | 5.22 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 32 | 5.58 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 21 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 18 | 6.35 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.46 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 46 | 6.66 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 18 | 7.53 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

