FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oman vs Thái Lan, 21h30 ngày 21/01
Oman
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 1.10
u 0.67
2.10
3.00
3.28
-0 0.80
+0 0.95
0.5 0.50
u 1.50
Asian Cup
KQBD Oman vs Thái Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oman vs Thái Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oman vs Thái Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oman vs Thái Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oman vs Thái Lan
Theeraton Bunmathan
Ra sân: Arshad Al Alawi
Ra sân: Abdullah Fawaz
Jaroensak WonggornRa sân: Bodin Phala
Ra sân: Essam Al-Subhi
Pathompol CharoenrattanapiromRa sân: Suphanat Mueanta
Suphanan BureeratRa sân: Weerathep Pomphan
Ra sân: Muhsen Al-Ghassani
Sarach YooyenRa sân: Peeradon Chamratsamee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oman VS Thái Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oman vs Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jameel Al Yahmadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 9 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 23 | Harib Al-Saadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 68 | 7 | |
| 16 | Khalid Al-Braiki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 85 | 88.54% | 0 | 3 | 111 | 7.5 | |
| 20 | Salah Al-Yahyaei | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 11 | 0 | 94 | 7.7 | |
| 11 | Muhsen Al-Ghassani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Ahmed Al Kaabi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 8 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 4 | Arshad Al Alawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 7 | Essam Al-Subhi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 7 | |
| 12 | Abdullah Fawaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 46 | 7 | |
| 1 | Ibrahim Saleh Al Mukhaini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Zahir Sulaiman Al Aghbari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 28 | 7 | |
| 6 | Ahmed Al Khamisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 99 | 91.67% | 0 | 4 | 117 | 7.8 | |
| 9 | Omar Al Malki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 26 | Abdulrahman Al-Mushaifri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.8 |
Thái Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Theeraton Bunmathan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 61 | 7 | |
| 11 | Bodin Phala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 21 | Suphanan Bureerat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 25 | Peeradon Chamratsamee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 19 | Pathompol Charoenrattanapirom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Elias Dolah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 13 | Jaroensak Wonggorn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Weerathep Pomphan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

