FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Omiya Ardija vs Fagiano Okayama, 11h00 ngày 26/03

Vòng 6
11:00 ngày 26/03/2022
Omiya Ardija
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Fagiano Okayama
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Omiya Ardija vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Omiya Ardija vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Omiya Ardija vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Omiya Ardija vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Omiya Ardija vs Fagiano Okayama

Omiya Ardija Omiya Ardija
Phút
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Shinya Yajima 1 - 0
Kiến tạo: Masaya Shibayama
match goal
13'
Tomoki Ueda
Ra sân: Yuta Minami
match change
46'
60'
match change Kiwara Miyazaki
Ra sân: Tiago Alves Sales
60'
match change Stefan Mauk
Ra sân: Yudai Tanaka
Rikiya Motegi
Ra sân: Shinya Yajima
match change
67'
Keisuke Nishimura
Ra sân: Tomoki Ueda
match change
67'
72'
match change Kohei Kiyama
Ra sân: Ryosuke Kawano
72'
match change Han Eui Kwon
Ra sân: Takaya Kimura
Seiya Nakano
Ra sân: Atsushi Kawata
match change
76'
79'
match change Kodai Sano
Ra sân: Yosuke Kawai
90'
match goal 1 - 1 Stefan Mauk
Soya Takada
Ra sân: Masaya Shibayama
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Omiya Ardija VS Fagiano Okayama

Omiya Ardija Omiya Ardija
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
3
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
9
7
 
Sút Phạt
 
10
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
10
 
Phạm lỗi
 
4
0
 
Việt vị
 
3
6
 
Cứu thua
 
1
85
 
Pha tấn công
 
122
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
100

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Seiya Nakano
22
Rikiya Motegi
31
Tomoki Ueda
24
Keisuke Nishimura
14
Hidetoshi Takeda
18
Soya Takada
29
Hidetoshi Miyukim
Omiya Ardija Omiya Ardija
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
8
Tashiro
4
Yamada
7
Mikado
41
Ono
19
Yajima
20
Kurimoto
48
Shibayam...
6
Ohashi
35
Minami
26
Masato
10
Kawata
5
Yanagi
26
Motoyama
19
Kimura
13
Kanayama
27
Kawai
23
Buijs
16
Kawano
7
Sales
20
Kawamoto
41
Tokumoto
14
Tanaka

Substitutes

10
Kiwara Miyazaki
3
Kaito Abe
21
Hiroki Mawatari
8
Stefan Mauk
22
Kodai Sano
6
Kohei Kiyama
9
Han Eui Kwon
Đội hình dự bị
Omiya Ardija Omiya Ardija
Seiya Nakano 27
Rikiya Motegi 22
Tomoki Ueda 31
Keisuke Nishimura 24
Hidetoshi Takeda 14
Soya Takada 18
Hidetoshi Miyukim 29
Omiya Ardija Fagiano Okayama
10 Kiwara Miyazaki
3 Kaito Abe
21 Hiroki Mawatari
8 Stefan Mauk
22 Kodai Sano
6 Kohei Kiyama
9 Han Eui Kwon

Dữ liệu đội bóng:Omiya Ardija vs Fagiano Okayama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 7.33
4 Phạm lỗi 12.33
3.67 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
48.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 0.9
5.4 Sút trúng cầu môn 4.3
2.1 Phạm lỗi 13
4.9 Phạt góc 4.3
0.9 Thẻ vàng 1.1
53.8% Kiểm soát bóng 38.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Omiya Ardija (0trận)
Chủ Khách
Fagiano Okayama (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0