FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 05/06

Vòng 20
12:00 ngày 05/06/2022
Omiya Ardija
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Mito Hollyhock
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Omiya Ardija vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Omiya Ardija vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Omiya Ardija vs Mito Hollyhock

Omiya Ardija Omiya Ardija
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
42'
match goal 0 - 1 Ryo Niizato
Masaya Shibayama
Ra sân: Hidetoshi Takeda
match change
46'
48'
match goal 0 - 2 Takumi Kusumoto
Jin Izumisawa
Ra sân: Hisashi Ohashi
match change
61'
Shunsuke Kikuchi
Ra sân: Atsushi Kawata
match change
61'
64'
match change Naoki Tsubaki
Ra sân: Yuto Mori
Takamitsu Tomiyama
Ra sân: Kanji Okunuki
match change
65'
72'
match change Kazuma Takai
Ra sân: Mizuki Ando
72'
match change Kaito Umeda
Ra sân: Kosuke Kinoshita
Ryo Shinzato
Ra sân: Masayuki Yamada
match change
80'
81'
match change Kodai Dohi
Ra sân: Yuto Hiratsuka
81'
match change Nao Yamada
Ra sân: Ryo Niizato

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Omiya Ardija VS Mito Hollyhock

Omiya Ardija Omiya Ardija
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
8
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
11
 
Sút Phạt
 
6
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
4
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
121
 
Pha tấn công
 
100
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Ryo Shinzato
9
Shunsuke Kikuchi
50
Manafu Wakabayashi
48
Masaya Shibayama
28
Takamitsu Tomiyama
39
Jin Izumisawa
15
Keisuke Oyama
Omiya Ardija Omiya Ardija
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
19
Yajima
4
Yamada
41
Ono
22
Motegi
11
Okunuki
10
Kawata
24
Nishimur...
26
Masato
14
Takeda
6
Ohashi
40
Shimura
9
Ando
8
Mori
43
Suzuki
13
Kusumoto
28
Yamaguch...
28
Yamaguch...
28
Yamaguch...
17
Niizato
16
Maeda
25
Hiratsuk...
15
Kinoshit...
3
Osaki
19
Murata

Substitutes

20
Kaito Umeda
41
Kaiho Nakayama
22
Kodai Dohi
14
Naoki Tsubaki
21
Nao Yamada
7
Yutaka Soneda
11
Kazuma Takai
Đội hình dự bị
Omiya Ardija Omiya Ardija
Ryo Shinzato 17
Shunsuke Kikuchi 9
Manafu Wakabayashi 50
Masaya Shibayama 48
Takamitsu Tomiyama 28
Jin Izumisawa 39
Keisuke Oyama 15
Omiya Ardija Mito Hollyhock
20 Kaito Umeda
41 Kaiho Nakayama
22 Kodai Dohi
14 Naoki Tsubaki
21 Nao Yamada
7 Yutaka Soneda
11 Kazuma Takai

Dữ liệu đội bóng:Omiya Ardija vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4
4 Phạm lỗi 9.67
3.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng
48.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 2.1
5.4 Sút trúng cầu môn 3.6
2.1 Phạm lỗi 8.1
4.9 Phạt góc 4.5
0.9 Thẻ vàng 0.8
53.8% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Omiya Ardija (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0