FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 21/11

Vòng 40
12:00 ngày 21/11/2021
Omiya Ardija
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Mito Hollyhock
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Omiya Ardija vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Omiya Ardija vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Omiya Ardija vs Mito Hollyhock

Omiya Ardija Omiya Ardija
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Yuta Mikado 1 - 0 match goal
10'
23'
match goal 1 - 1 Kai Matsuzaki
45'
match goal 1 - 2 Shota Fujio
Kanji Okunuki
Ra sân: Seiya Nakano
match change
52'
64'
match change Ryotaro Ito
Ra sân: Shota Fujio
64'
match goal 1 - 3 Shota Fujio
Kazuki Kushibiki
Ra sân: Hiroyuki Komoto
match change
68'
Kazuaki Saso
Ra sân: Kojima Masato
match change
68'
Abdurahim Laajaab
Ra sân: Atsushi Kawata
match change
68'
Keisuke Nishimura
Ra sân: Kazuaki Mawatari
match change
68'
74'
match change Shosei Okamoto
Ra sân: Kai Matsuzaki
83'
match change Towa Yamane
Ra sân: Koya Okuda
83'
match change Mizuki Ando
Ra sân: Masato Nakayama
83'
match change Yuto Hiratsuka
Ra sân: Takahiro Nakazato

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Omiya Ardija VS Mito Hollyhock

Omiya Ardija Omiya Ardija
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
8
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Sút Phạt
 
13
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
13
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
1
78
 
Pha tấn công
 
67
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Keisuke Nishimura
34
Kazuaki Saso
19
Abdurahim Laajaab
11
Kanji Okunuki
5
Toshiki Ishikawa
44
Daiki Goto
20
Kazuki Kushibiki
Omiya Ardija Omiya Ardija
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
26
Masato
3
Komoto
33
Kawata
35
Minami
22
Onaga
10
Kurokawa
6
Kawazura
7
Mikado
8
Mawatari
41
Ono
27
Nakano
3
Osaki
31
2
Fujio
33
Mikuni
50
Nakazato
16
Niekawa
40
Kuroishi
9
Nakayama
43
Suzuki
17
Niizato
14
Matsuzak...
15
Okuda

Substitutes

46
Ryotaro Ito
25
Yuto Hiratsuka
35
Shosei Okamoto
7
Towa Yamane
11
Mizuki Ando
41
Kaiho Nakayama
8
Yuto Mori
Đội hình dự bị
Omiya Ardija Omiya Ardija
Keisuke Nishimura 24
Kazuaki Saso 34
Abdurahim Laajaab 19
Kanji Okunuki 11
Toshiki Ishikawa 5
Daiki Goto 44
Kazuki Kushibiki 20
Omiya Ardija Mito Hollyhock
46 Ryotaro Ito
25 Yuto Hiratsuka
35 Shosei Okamoto
7 Towa Yamane
11 Mizuki Ando
41 Kaiho Nakayama
8 Yuto Mori

Dữ liệu đội bóng:Omiya Ardija vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4
4 Phạm lỗi 9.67
3.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng
48.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 2.1
5.4 Sút trúng cầu môn 3.6
2.1 Phạm lỗi 8.1
4.9 Phạt góc 4.5
0.9 Thẻ vàng 0.8
53.8% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Omiya Ardija (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0