FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa, 03h00 ngày 19/12
Omonia Nicosia FC
+0.25 0.84
-0.25 0.94
2 0.76
u 0.96
2.84
2.18
3.20
-0 0.84
+0 0.74
1 1.05
u 0.65
3.5
2.95
1.95
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa
Mohamed Lamine Diaby
0 - 1 Oskar Repka Kiến tạo: Michael Ameyaw
Ra sân: Evangelos Andreou
Ra sân: Alpha Richard Diounkou Tecagne
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Ra sân: Novica Erakovic
Tomasz PienkoRa sân: Mohamed Lamine Diaby
Ra sân: Panagiotis Andreou
Peter BarathRa sân: Karol Struski
Imad RondicRa sân: Jonatan Braut Brunes
Jean Carlos Silva RochaRa sân: Adriano Luis Amorim Santos
Apostolos KonstantopoulosRa sân: Fran Tudor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Omonia Nicosia FC VS Rakow Czestochowa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Omonia Nicosia FC vs Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Omonia Nicosia FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fabiano Ribeiro de Freitas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 27 | Stefan Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 28 | 6.1 | |
| 10 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 31 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 24 | Amine Khammas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Mateo Maric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Saad Agouzoul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Alpha Richard Diounkou Tecagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 44 | Novica Erakovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Evangelos Andreou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 74 | Panagiotis Andreou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 31 | 6.7 |
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 42 | 7.2 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 16 | 7 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 25 | 7.7 | |
| 11 | Adriano Luis Amorim Santos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

