Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Djurgardens, 00h00 ngày 21/07

Vòng 13
00:00 ngày 21/07/2026
Orgryte
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Djurgardens
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.943
-2.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
26 12
2-0
46 9.5
2-1
18.5 96
3-1
46 151
3-2
36 121
4-2
101 26
4-3
121 61
0-0
29
1-1
10.5
2-2
14.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Thụy Điển » 14

KQBD Orgryte vs Djurgardens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orgryte vs Djurgardens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Orgryte vs Djurgardens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orgryte vs Djurgardens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Orgryte vs Djurgardens

Orgryte Orgryte
Phút
Djurgardens Djurgardens
2'
match yellow.png Hampus Finndell
46'
match change Adam Stahl
Ra sân: Max Larsson
Michael Parker
Ra sân: Anton Andreasson
match change
60'
61'
match change Daniel Stensson
Ra sân: Hampus Finndell
61'
match change Jeppe Okkels
Ra sân: Lars Erik Oskar Fallenius
61'
match change Nino Zugelj
Ra sân: Patric Karl Emil Aslund
Jerome Tibbling Ugwo
Ra sân: Daniel Paulson
match change
74'
80'
match change Joel Asoro
Ra sân: Kristian Lien
83'
match yellow.png Jacob Une Larsson
William Hofvander match yellow.png
84'
85'
match yellow.png Adam Stahl
Charlie Vindehall
Ra sân: William Hofvander
match change
90'
William Svensson
Ra sân: Adam Andersson
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orgryte VS Djurgardens

Orgryte Orgryte
Djurgardens Djurgardens
3
 
Phạt góc
 
13
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
2
8
 
Sút Phạt
 
5
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
278
 
Số đường chuyền
 
631
76%
 
Chuyền chính xác
 
87%
5
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
8
24
 
Ném biên
 
29
14
 
Cản phá thành công
 
7
12
 
Thử thách
 
9
6
 
Successful center
 
4
21
 
Long pass
 
30
74
 
Pha tấn công
 
141
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
20
 
Số quả tạt chính xác
 
38
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
44
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Hampus Dahlqvist
29
Marlon Ebietomere
25
Demirel Hodzic
21
William Kenndal
2
Michael Parker
34
Alex Rahm
24
William Svensson
15
Jerome Tibbling Ugwo
7
Charlie Vindehall
Orgryte Orgryte 3-4-3
4-4-2 Djurgardens Djurgardens
44
Gustafss...
5
Styffe
6
Dyrestam
33
Lagerlun...
19
Andreass...
8
Laturnus
23
Parker-P...
18
Andersso...
17
Hofvande...
11
Christof...
14
Paulson
35
Rinne
2
Johansso...
5
Tenho
4
Larsson
24
Larsson
8
Aslund
14
Finndell
20
Siltanen
15
Falleniu...
9
Lien
16
Hegland

Substitutes

28
Alexander Anderson
22
Joel Asoro
45
Filip Manojlovic
19
Jeppe Okkels
17
Ahmed Saeed
37
Carl Selfven
18
Adam Stahl
13
Daniel Stensson
23
Nino Zugelj
Đội hình dự bị
Orgryte Orgryte
Hampus Dahlqvist 16
Marlon Ebietomere 29
Demirel Hodzic 25
William Kenndal 21
Michael Parker 2
Alex Rahm 34
William Svensson 24
Jerome Tibbling Ugwo 15
Charlie Vindehall 7
Orgryte Djurgardens
28 Alexander Anderson
22 Joel Asoro
45 Filip Manojlovic
19 Jeppe Okkels
17 Ahmed Saeed
37 Carl Selfven
18 Adam Stahl
13 Daniel Stensson
23 Nino Zugelj

Dữ liệu đội bóng:Orgryte vs Djurgardens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 0.67
4 Phạt góc 10.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 8
39% Kiểm soát bóng 58%
10.33 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.3
2.2 Bàn thua 1.3
4 Phạt góc 7.3
1.6 Thẻ vàng 1.3
3.5 Sút trúng cầu môn 6.7
47.1% Kiểm soát bóng 55.3%
11.8 Phạm lỗi 9.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orgryte (19trận)
Chủ Khách
Djurgardens (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
3
0
HT-H/FT-T
0
0
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
2
1
2
3