Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Halmstads, 20h00 ngày 22/08

Vòng 18
20:00 ngày 22/08/2026
Orgryte
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Halmstads
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.86
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 12.5
2-0
10.5 21
2-1
7.9 19.5
3-1
15 48
3-2
22 36
4-2
55 120
4-3
125 200
0-0
14
1-1
6.7
2-2
13
3-3
55
4-4
225
AOS
23

VĐQG Thụy Điển » 23

KQBD Orgryte vs Halmstads hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orgryte vs Halmstads, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Orgryte vs Halmstads, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orgryte vs Halmstads hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Orgryte vs Halmstads

Orgryte Orgryte
Phút
Halmstads Halmstads
Tobias Sana(Assists:Noah Christoffersson) 1 - 0 match goal
24'
34'
match yellow.png Joel Allansson
38'
match goal 1 - 1 Rocco Ascone(Assists:Hussein Carneil)
Michael Parker
Ra sân: Adam Andersson
match change
64'
Rasmus Alm
Ra sân: William Hofvander
match change
64'
65'
match change Oliver Kapsimalis
Ra sân: Rami Kaib
65'
match change Tom Trybull
Ra sân: Malte Persson
65'
match change Omar Faraj
Ra sân: Niilo Maenpaa
70'
match change Erko Tougjas
Ra sân: Gabriel Wallentin
Benjamin Laturnus match yellow.png
77'
Anton Andreasson
Ra sân: Daniel Paulson
match change
77'
Jerome Tibbling Ugwo
Ra sân: Benjamin Laturnus
match change
85'
88'
match change Filip Schyberg
Ra sân: Rocco Ascone

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orgryte VS Halmstads

Orgryte Orgryte
Halmstads Halmstads
3
 
Phạt góc
 
10
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
24
7
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Sút ra ngoài
 
8
5
 
Cản sút
 
9
9
 
Sút Phạt
 
8
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
470
 
Số đường chuyền
 
495
84%
 
Chuyền chính xác
 
87%
8
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
6
 
Cứu thua
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
17
8
 
Cản phá thành công
 
8
7
 
Thử thách
 
10
7
 
Successful center
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
30
 
Long pass
 
23
97
 
Pha tấn công
 
75
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.5
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.56
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.5
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
1.82
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
16
 
Số quả tạt chính xác
 
25
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
21
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Rasmus Alm
19
Anton Andreasson
3
Jonathan Azulay
21
William Kenndal
2
Michael Parker
34
Alex Rahm
5
Christoffer Styffe
15
Jerome Tibbling Ugwo
7
Charlie Vindehall
Orgryte Orgryte 3-4-3
4-4-2 Halmstads Halmstads
44
Gustafss...
25
Hammar
6
Dyrestam
33
Lagerlun...
14
Paulson
8
Laturnus
23
Parker-P...
18
Andersso...
22
Sana
11
Christof...
17
Hofvande...
1
Ronning
17
Boman
5
Gregor
3
Wallenti...
24
Kaib
19
Illary
6
Allansso...
8
Maenpaa
14
Carneil
27
Ascone
18
Persson

Substitutes

34
Hjalmar Åberg
25
Aleksander Nilsson
9
Omar Faraj
13
Vincent Johansson
22
Oliver Kapsimalis
4
Filip Schyberg
16
Erko Tougjas
28
Tom Trybull
35
Adam Wihed
Đội hình dự bị
Orgryte Orgryte
Rasmus Alm 10
Anton Andreasson 19
Jonathan Azulay 3
William Kenndal 21
Michael Parker 2
Alex Rahm 34
Christoffer Styffe 5
Jerome Tibbling Ugwo 15
Charlie Vindehall 7
Orgryte Halmstads
34 Hjalmar Åberg
25 Aleksander Nilsson
9 Omar Faraj
13 Vincent Johansson
22 Oliver Kapsimalis
4 Filip Schyberg
16 Erko Tougjas
28 Tom Trybull
35 Adam Wihed

Dữ liệu đội bóng:Orgryte vs Halmstads

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1.67
3.33 Phạt góc 5.33
0 Thẻ vàng 1
0.67 Sút trúng cầu môn 5.33
42.33% Kiểm soát bóng 45.67%
10 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1.9 Bàn thua 1.3
4.2 Phạt góc 5.7
0.8 Thẻ vàng 1.2
3.9 Sút trúng cầu môn 5.4
44.1% Kiểm soát bóng 44.8%
10.3 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orgryte (28trận)
Chủ Khách
Halmstads (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
10
3
6
HT-H/FT-T
0
2
2
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
5
0
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
0
HT-B/FT-B
3
2
4
1