FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Sandvikens IF, 00h00 ngày 19/10

Vòng 27
00:00 ngày 19/10/2024
Orgryte
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
Sandvikens IF
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.96
0
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 11.5
2-0
20 13.5
2-1
11 44
3-1
23 130
3-2
24 65
4-2
70 44
4-3
110 80
0-0
20
1-1
7.5
2-2
11
3-3
34
4-4
215
AOS
16.5

Hạng nhất Thụy Điển » 15

KQBD Orgryte vs Sandvikens IF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orgryte vs Sandvikens IF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Orgryte vs Sandvikens IF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orgryte vs Sandvikens IF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Orgryte vs Sandvikens IF

Orgryte Orgryte
Phút
Sandvikens IF Sandvikens IF
Isak Dahlqvist 1 - 0
Kiến tạo: Amel Mujanic
match goal
13'
Noah Christoffersson 2 - 0
Kiến tạo: Tobias Sana
match goal
27'
33'
match yellow.png Ludwig Malachowski Thorell
46'
match change Mohammed Sadat Abubakari
Ra sân: Ludwig Malachowski Thorell
51'
match goal 2 - 1 Zinedin Smajlovic
Kiến tạo: Calvin Kabuye
Isak Dahlqvist 3 - 1
Kiến tạo: Amel Mujanic
match goal
54'
62'
match goal 3 - 2 Calvin Kabuye
Kiến tạo: John Junior Igbarumah
64'
match change Martin Springfeldt
Ra sân: Mamadou Kouyaté
64'
match change Oscar Sjostrand
Ra sân: Calvin Kabuye
64'
match change Amin Al-Hamawi
Ra sân: James Kirby
Daniel Paulson
Ra sân: William Kenndal
match change
72'
Filip Trpcevski
Ra sân: Noah Christoffersson
match change
72'
83'
match change Jay Tee Kamara
Ra sân: Jonathan Karlsson
Christoffer Styffe
Ra sân: Charlie Vindehall
match change
89'
Aydarus Abukar
Ra sân: Isak Dahlqvist
match change
90'
Tobias Sana 4 - 2
Kiến tạo: Filip Trpcevski
match goal
90'
William Svensson
Ra sân: Tobias Sana
match change
90'
90'
match yellow.png Daniel Soderberg

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orgryte VS Sandvikens IF

Orgryte Orgryte
Sandvikens IF Sandvikens IF
4
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
15
13
 
Sút trúng cầu môn
 
11
3
 
Sút ra ngoài
 
4
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
12
 
Cứu thua
 
10
70
 
Pha tấn công
 
118
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Aydarus Abukar
10
Nicklas Barkroth
14
Daniel Paulson
30
Alex Rahm
5
Christoffer Styffe
24
William Svensson
20
Filip Trpcevski
Orgryte Orgryte 3-4-3
4-4-2 Sandvikens IF Sandvikens IF
44
Gustafss...
25
Faye
6
Dyrestam
3
Azulay
19
Andreass...
8
Mujanic
7
Vindehal...
15
2
Dahlqvis...
22
Sana
11
Christof...
21
Kenndal
1
Jakobsso...
3
Smajlovi...
2
Thorn
23
Engqvist
17
Kouyaté
4
Karlsson
15
Igbaruma...
8
Soderber...
10
Thorell
18
Kirby
7
Kabuye

Substitutes

16
Mohammed Sadat Abubakari
30
Amin Al-Hamawi
14
Lague Byiringiro
92
Jay Tee Kamara
20
Oscar Sjostrand
11
Martin Springfeldt
12
Hannes Sveijer
Đội hình dự bị
Orgryte Orgryte
Aydarus Abukar 31
Nicklas Barkroth 10
Daniel Paulson 14
Alex Rahm 30
Christoffer Styffe 5
William Svensson 24
Filip Trpcevski 20
Orgryte Sandvikens IF
16 Mohammed Sadat Abubakari
30 Amin Al-Hamawi
14 Lague Byiringiro
92 Jay Tee Kamara
20 Oscar Sjostrand
11 Martin Springfeldt
12 Hannes Sveijer

Dữ liệu đội bóng:Orgryte vs Sandvikens IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 1.67
4.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
49.67% Kiểm soát bóng 51%
11.67 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2
2.7 Bàn thua 1.4
4.1 Phạt góc 4.6
1.7 Thẻ vàng 1
3.5 Sút trúng cầu môn 4.7
47.7% Kiểm soát bóng 54.7%
12.7 Phạm lỗi 7.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orgryte (17trận)
Chủ Khách
Sandvikens IF (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
4
2
HT-H/FT-T
0
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
0
2
HT-B/FT-H
1
0
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
2
1
2
1