FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo, 06h00 ngày 29/10
Oriente Petrolero
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3 0.86
u 0.81
1.57
4.70
4.00
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Bolivia » 7
KQBD Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bolivia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo
0 - 1 Daniel Passira Kiến tạo: Leonardo Justiniano
Neto Acara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oriente Petrolero VS San Antonio Bulo Bulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oriente Petrolero
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Diego Daniel Barreto Caceres | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | ||
| 91 | Gilbert Alvarez Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Victor Hugo Dorrego Coito | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 12 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Jorge Enrique Flores Yrahory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Marcos Daniel Riquelme | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Jhon Garcia Sossa | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 19 | Erwin Junior Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 24 | Kevin Salvatierra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 15 | FRANZ GONZALES MEJIA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Dieguito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 27 | Sebastian Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 77 | 6.4 | |
| 47 | Sebastián Ramírez | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 0 | 75 | 6.4 | ||
| 1 | Alejandro Torrez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 43 | Miguel Villarroel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 36 | Roberto Diez | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
San Antonio Bulo Bulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jose Feliciano Penarrieta Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 20 | Gustavo Olguin Mancilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Jennry Alaca Maconde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Edwin Rivera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Pablo Meza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Ivan Huayhuata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Jhon Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Adriel Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Leonardo Justiniano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 8 | Michael Fernando Castellon Escaler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 50 | Neto Acara | Forward | 4 | 3 | 2 | 25 | 15 | 60% | 2 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 99 | Daniel Passira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 4 | 38 | 8.7 | |
| 34 | Gustavo Mendoza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 42 | Leonardo Montenegro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Sebastian Viveros | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 27 | Cristian Justiniano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

