FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs CF Montreal, 06h40 ngày 15/03
Orlando City
-0.5 0.90
+0.5 1.02
2.5 0.08
u 6.00
1.90
3.15
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.83
1.25 0.90
u 0.90
2.29
3.65
2.32
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs CF Montreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs CF Montreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs CF Montreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs CF Montreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs CF Montreal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS CF Montreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 36 | 6.35 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 29 | 7.11 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 38 | 6.23 | |
| 12 | Javier Otero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 7.77 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
CF Montreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 7.08 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 54 | 6.47 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 67 | 6.72 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 43 | 7.31 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 34 | 5.68 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 3 | Tomas Aviles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 1 | 3 | 86 | 6.27 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 1 | 51 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

