FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Charlotte FC, 06h30 ngày 15/05
Orlando City
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.88
u 0.82
1.70
3.80
3.85
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1 0.68
u 1.02
2.25
4.1
2.15
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Charlotte FC
Kiến tạo: Cesar Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 73 | 7.35 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 62 | 6.18 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 43 | 7.61 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 2 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 0 | 73 | 6.44 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 49 | 6.22 | |
| 35 | Joran Gerbet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 49 | 6.55 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 1 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 49 | 7.07 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.82 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 53 | 6.35 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 4.65 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 66 | 6.57 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Defender | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

