FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Chicago Fire, 06h30 ngày 02/07
Orlando City
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.75 0.91
u 0.79
1.80
3.60
3.60
-0.25 0.80
+0.25 0.82
1 0.69
u 1.01
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Chicago Fire hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Chicago Fire, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Chicago Fire, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Chicago Fire hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Chicago Fire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 7.07 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 12 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 8.16 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.25 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

