FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Houston Dynamo, 06h40 ngày 19/04
Orlando City
-0 1.14
+0 0.79
3 0.81
u 0.91
2.31
2.38
3.70
-0 1.14
+0 0.90
1.25 0.84
u 0.86
2.78
2.85
2.33
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Houston Dynamo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 6.94 | |
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 77 | 6.94 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 63 | 7.12 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 22 | Justin Ellis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.28 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 64 | 7.22 | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 13 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 34 | Agustín Resch | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 37 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

