FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Inter Miami, 06h40 ngày 16/05
Orlando City
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3.25 1.00
u 0.83
2.05
3.13
4.00
-0 1.00
+0 1.10
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Inter Miami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 14 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 7 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 10 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 1 | 45 | 7 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 27 | Jack Lynn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 3 | 93 | 7.7 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 7 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 85 | 7.2 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 73 | Leo Afonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

