FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Inter Miami, 07h10 ngày 11/08
Orlando City
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.5 0.44
u 1.63
1.94
3.08
3.70
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1.25 0.78
u 1.03
2.5
3.6
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Inter Miami
Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
1 - 1 Yannick Bright
Maximiliano Joel Falcon Picart
Noah Allen
Kiến tạo: Luis Fernando Muriel Fruto
Pabrice PicaultRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Gonzalo Lujan MelliRa sân: Maximiliano Joel Falcon Picart
Baltasar Gallego RodriguezRa sân: Tadeo Allende
Benjamin CremaschiRa sân: Ian Fray
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Federico RedondoRa sân: Yannick Bright
Ra sân: Marco Pasalic
Ra sân: Iván Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 5.88 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 6.74 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 27 | 7.03 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 30 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.26 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 6.37 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 20 | 6.45 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

