FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs New York Red Bulls, 07h40 ngày 26/02
Orlando City
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs New York Red Bulls
Andres Reyes
Tom Barlow
Ra sân: Ercan Kara
Cory BurkeRa sân: Elias Alves
Frankie Amaya
Ra sân: Martin Ezequiel Ojeda
Peter StroudRa sân: Luquinhas
Omir FernandezRa sân: Tom Barlow
Ra sân: Mauricio Pereyra
Ra sân: Facundo Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Michael Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.87 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 20 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.48 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Morgan | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 11 | 6.48 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

