FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs New York Red Bulls, 07h40 ngày 22/02
Orlando City
-0.5 0.98
+0.5 0.90
3 1.02
u 0.70
1.90
3.27
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.73
1.25 1.02
u 0.68
2.48
3.72
2.15
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs New York Red Bulls
0 - 1 Julian Hall Kiến tạo: Emil Forsberg
Ra sân: Wilder Jose Cartagena Mendoza
0 - 2 Julian Hall Kiến tạo: Adri Mehmeti
Ra sân: Marco Pasalic
Ra sân: Iago
Justin Che
Adri Mehmeti
Juan MinaRa sân: Jahkeele Marshall Rutty
Omar ValenciaRa sân: Matthew Dos Santos
Ra sân: Tyrese Spicer
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Jorge Ruvalcaba
Gustaf BeggrenRa sân: Adri Mehmeti
Ra sân: Griffin Dorsey
Tanner RosboroughRa sân: Julian Hall
Kiến tạo: Zakaria Taifi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.97 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 5.86 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.94 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 7.43 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 7.51 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.15 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 27 | 6.79 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

