FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs New York Red Bulls, 07h30 ngày 01/12
Orlando City
-0.5 0.84
+0.5 0.96
2.5 0.91
u 0.80
1.84
3.58
3.45
-0.25 0.84
+0.25 0.80
1 0.95
u 0.85
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs New York Red Bulls
Andres Reyes
0 - 1 Andres Reyes Kiến tạo: John Tolkin
Ra sân: Dagur Dan Thorhallsson
Ra sân: Ramiro Enrique
Sean Nealis
Wikelman CarmonaRa sân: Dante Vanzeir
Noah EileRa sân: Andres Reyes
Ra sân: Wilder Jose Cartagena Mendoza
Ronald DonkorRa sân: Cameron Harper
Elias AlvesRa sân: Emil Forsberg
Ra sân: Iván Angulo
Ra sân: Cesar Araujo
Cory BurkeRa sân: Lewis Morgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Facundo Torres | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.6 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 4 | Andres Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Dylan Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

