FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Orlando City vs New York Red Bulls, 06h30 ngày 04/07

Vòng 11
06:30 ngày 04/07/2021
Orlando City
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
New York Red Bulls
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 34℃~35℃

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Orlando City vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Orlando City vs New York Red Bulls

Orlando City Orlando City
Phút
New York Red Bulls New York Red Bulls
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso match yellow.png
3'
6'
match goal 0 - 1 Cristhian Casseres Jr
Kiến tạo: Patryk Klimala
Rodrigo Schlegel
Ra sân: Antonio Carlos Capocasali
match change
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orlando City VS New York Red Bulls

Orlando City Orlando City
New York Red Bulls New York Red Bulls
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
0
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Sút Phạt
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
78
 
Số đường chuyền
 
44
77%
 
Chuyền chính xác
 
80%
2
 
Phạm lỗi
 
3
4
 
Đánh đầu
 
4
1
 
Đánh đầu thành công
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
1
1
 
Đánh chặn
 
2
2
 
Ném biên
 
5
4
 
Cản phá thành công
 
0
1
 
Thử thách
 
3
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
13
 
Pha tấn công
 
22
0
 
Tấn công nguy hiểm
 
4

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Alexander Antonio Alvarado Carriel
19
Benji Michel
30
David Loera
20
Oriol Rosell Argerich
14
Sylvester van de Water
31
Mason Stajduhar
15
Rodrigo Schlegel
13
Tesho Akindele
34
Joey Dezart
Orlando City Orlando City 4-2-3-1
4-4-2 New York Red Bulls New York Red Bulls
23
Austin
24
Smith
6
Jansson
25
Capocasa...
26
Halliday
21
Perea
11
Urso
17
Cunha,Na...
10
Pereyra
9
Mueller
18
Dike
13
Miguel
6
Duncan
7
Edwards
15
Nealis
47
Tolkin
23
Jr
16
Yearwood
27
Davis
19
Torres
9
Netto
10
Klimala

Substitutes

3
Amro Tarek Abdel Aziz
18
Ryan Meara
8
Frankie Amaya
21
Omir Fernandez
24
Jason Pendant
74
Tom Barlow
17
Cameron Harper
Đội hình dự bị
Orlando City Orlando City
Alexander Antonio Alvarado Carriel 22
Benji Michel 19
David Loera 30
Oriol Rosell Argerich 20
Sylvester van de Water 14
Mason Stajduhar 31
Rodrigo Schlegel 15
Tesho Akindele 13
Joey Dezart 34
Orlando City New York Red Bulls
3 Amro Tarek Abdel Aziz
18 Ryan Meara
8 Frankie Amaya
21 Omir Fernandez
24 Jason Pendant
74 Tom Barlow
17 Cameron Harper

Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs New York Red Bulls

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
3 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
7 Phạm lỗi 8.33
1 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 46%
1.67 Phạt góc 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2
2.1 Bàn thua 2.2
1.2 Sút trúng cầu môn 1.7
5.6 Phạm lỗi 4.8
1 Thẻ vàng 0.9
45.3% Kiểm soát bóng 51.7%
1.5 Phạt góc 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orlando City (22trận)
Chủ Khách
New York Red Bulls (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
3
3
HT-H/FT-T
1
1
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
3
1
4
3