FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Philadelphia Union, 06h40 ngày 22/06
Orlando City
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.78
u 0.92
2.20
2.70
3.48
-0 1.00
+0 0.97
1 0.75
u 0.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Philadelphia Union
Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 34 | 6.88 | |
| 31 | Mason Stajduhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 36 | 8.03 | |
| 23 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 6.28 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 27 | 8.1 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 48 | 5.97 | |
| 12 | Joseph Bendik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 19 | Gerardo Joaquin Torres Herrera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 13 | 0 | 64 | 6.11 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 6.96 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

