FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Toronto FC, 06h30 ngày 05/07
Orlando City
-1.25 0.90
+1.25 0.90
3 0.95
u 0.75
1.40
5.90
4.40
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Orlando City vs Toronto FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Orlando City vs Toronto FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Orlando City vs Toronto FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Orlando City vs Toronto FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Toronto FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 2 | 64 | 7.62 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 60 | 7.19 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 41 | 7.16 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 23 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 1 | 63 | 6.93 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 59 | 8.04 | |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 70 | 8.07 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.58 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.15 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 4.94 | |
| 27 | Shane ONeill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 40 | 6.64 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 59 | 5.97 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 18 | Greg Ranjitsingh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.84 | |
| 20 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.61 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 5.62 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 81 | Themi Antonoglou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 52 | Alonso Coello | Forward | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 76 | Lazar Stefanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 73 | Jesús Batiz | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

