FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Cadiz, 22h15 ngày 17/02
Osasuna
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2 0.90
u 0.90
1.82
4.10
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.80
0.75 0.86
u 0.94
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Cadiz
Joseba Zaldua Bengoetxea
Lucas Pires Silva
Ivan AlejoRa sân: Joseba Zaldua Bengoetxea
Ra sân: Ruben Pena Jimenez
Ra sân: Iker Munoz Cameros
Kiến tạo: Ruben Garcia Santos
Maximiliano GomezRa sân: Chris Ramos
Diadie SamassekouRa sân: Gonzalo Escalante
Ra sân: Johan Andres Mojica Palacio
Darwin MachisRa sân: Robert Navarro
Sergio Guardiola NavarroRa sân: Jorge Mere
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Aimar Oroz Huarte
Kiến tạo: Jesus Areso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 3 | 4 | 52 | 7.34 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 3 | 61 | 7.01 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 10 | 39 | 9.33 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 66 | 6.71 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 9 | 0 | 60 | 6.59 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 50 | 6.38 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.81 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.56 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 25 | 6.57 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 43 | 6.18 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 5.98 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.68 | |
| 2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 20 | 6.41 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 4 | 48 | 6.01 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 3 | 68 | 7.01 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 6 | 30 | 6.02 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 1 | 61 | 6.76 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 5 | 65 | 6.34 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 67 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

