FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Celta Vigo, 00h30 ngày 27/10
Osasuna
-0 0.81
+0 1.07
2.5 1.10
u 0.67
2.36
2.80
3.07
-0 0.81
+0 1.10
1 1.08
u 0.73
2.85
3.7
1.92
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Celta Vigo
Ferran Jutgla Blanch
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Borja Iglesias Quintas
Manu Fernández
Kiến tạo: Ruben Garcia Santos
Damian Rodriguez Sousa
Jones El-AbdellaouiRa sân: Mihailo Ristic
Oscar MinguezaRa sân: Manu Fernández
Hugo SoteloRa sân: Damian Rodriguez Sousa
Borja Iglesias Quintas
2 - 2 Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Pablo DuranRa sân: Bryan Zaragoza
Iago Aspas JuncalRa sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Victor Munoz
Ra sân: Asier Osambela
2 - 3 Pablo Duran Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Ra sân: Lucas Torro Marset
Ra sân: Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 50 | 7.07 | |
| 17 | Ante Budimir | Forward | 6 | 3 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 43 | 8.1 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 0 | 107 | 5.92 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 58 | 6.07 | |
| 18 | Sheraldo Becker | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 3 | Juan Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 11 | Enrique Barja | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 1 | 81 | 5.87 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 64 | 51 | 79.69% | 15 | 0 | 108 | 7.4 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.23 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 71 | 6.04 | |
| 2 | Iker Benito | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 23 | Abel Bretones | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 29 | Asier Osambela | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 64 | 6.3 | |
| 21 | Victor Munoz | Forward | 3 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 46 | 6.4 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.91 | |
| 20 | Marcos Alonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 75 | 7.07 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.63 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 44 | 7.4 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 55 | 6.3 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 5 | Sergio Carreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 4 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 36 | 8.54 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 4 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 14 | Damian Rodriguez Sousa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 7.25 | |
| 12 | Manu Fernández | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

