FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Girona, 00h30 ngày 22/03
Osasuna
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 0.96
u 0.89
2.10
3.20
3.30
-0.25 1.01
+0.25 0.75
1 0.70
u 1.10
2.6
4
2.3
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Girona
Viktor Tsygankov
Claudio EcheverriRa sân: Joel Roca Casals
Ra sân: Aimar Oroz Huarte
Ivan MartinRa sân: Vladyslav Vanat
Alexandre Moreno LoperaRa sân: Arnau Martinez
Kiến tạo: Enrique Barja
Ra sân: Iker Munoz Cameros
Ra sân: Ante Budimir
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Thomas LemarRa sân: Viktor Tsygankov
Abel RuizRa sân: Francisco Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 25 | 7.65 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 7.15 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 58 | 7.41 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 0 | 84 | 6.94 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 74 | 7.09 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.18 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 2 | 86 | 7.58 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 0 | 64 | 7.43 | |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 2 | 69 | 7.54 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 0 | 93 | 6.46 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 72 | 6.66 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 14 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 58 | 7.05 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 74 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

